TRANG CHỦ

ĐẤT NƯỚC CON NGƯỜI

HỌC TIẾNG ĐỨC

Gặp gỡ làm quen
- Tự giới thiệu
-
Gia đình và bạn bè
-
Kể về nghề nghiệp
-
Bạn từ đâu đến?

Dạo quanh Berlin
- Ngắm cảnh
- Gọi taxi
- Hỏi đường
- Đón xe buýt

Đồ ăn thức uống
- Cà phê và bánh ngọt
- Ăn điểm tâm
- Gọi món
- Mua thực phẩm

Đi nghỉ

- Chuẩn bị đi nghỉ
- Lái xe
- Lựa chọn nhà nghỉ
- Thời tiết

Sắp xếp kì nghỉ
- Đặt phòng
- Hẹn gặp
- Đón tàu
- Tham dự hội nghị

Cửa hàng và dịch vụ
- Mua quà lưu niệm 
- Thuê xe
- Tại hiệu thuốc
- Mất đồ
 

Diễn đàn trao đổi

Liên hệ

 
 Andrea's in a café and realises that her bag's missing.



Oh nein, ich habe meine Tasche verloren!
ôi, không, tôi đã bị mất túi. 





   
   

Verzeihung, ich habe meine Tasche verloren. Haben Sie eine gefunden?
Xin lỗi, tôi bị mất chiếc túi. Anh có tìm thấy cái nào không? 
Andrea is asking the barkeeper if he's seen a bag. Nein, leider nicht. Wann haben Sie die Tasche denn das letzte Mal gesehen?
Không, rất tiếc là không. Chị nhìn thấy nó lần cuối cùng là khi nào? 
Vielleicht habe ich sie am Flughafen verloren. Ich fahre nochmal zurück.
Có lẽ tôi đã để quên nó ở sân bay. Tôi sẽ quay lại. 



   
   

Verzeihung, ich suche meine Tasche.
Xin lỗi, tôi đang tìm cái túi của tôi. 
Andrea at lost and found - asks if someone has found the bag. Wie sieht Ihre Tasche aus?
Cái túi của chị trông như thế nào? 




   
   

Es ist eine schwarze Stofftasche.
Nó là một cái túi vải mầu đen. 
Andrea giving personal details Was war in der Tasche drin?
Trong túi có gì? 
Mein Portemonaie, mein Handy und meine Schlüssel.
Ví của tôi, điện thoại di động và chìa khoá. 



   
   

Nein, tut mir leid. Aber füllen Sie bitte dieses Formular aus. Wir melden uns dann.
Không, tôi xin lỗi. Nhưng hãy điền vào tờ khai này. Chúng tôi sẽ liên lạc với chị. 
Andrea filing out form Ok, danke.
Vâng, cảm ơn. 




   
   
 
 
Tóm tắt hội thoại Từ vựng Đặt câu Ngữ pháp
 

© 2006 - Bản quyền thuộc VIETSENS EDUCATION
® Ghi rõ nguồn "VietSens" khi bạn phát hành lại thông tin từ website này.