TRANG CHỦ

ĐẤT NƯỚC CON NGƯỜI

HỌC TIẾNG ĐỨC

Gặp gỡ làm quen
- Tự giới thiệu
-
Gia đình và bạn bè
-
Kể về nghề nghiệp
-
Bạn từ đâu đến?

Dạo quanh Berlin
- Ngắm cảnh
- Gọi taxi
- Hỏi đường
- Đón xe buýt

Đồ ăn thức uống
- Cà phê và bánh ngọt
- Ăn điểm tâm
- Gọi món
- Mua thực phẩm

Đi nghỉ

- Chuẩn bị đi nghỉ
- Lái xe
- Lựa chọn nhà nghỉ
- Thời tiết

Sắp xếp kì nghỉ
- Đặt phòng
- Hẹn gặp
- Đón tàu
- Tham dự hội nghị

Cửa hàng và dịch vụ
- Mua quà lưu niệm 
- Thuê xe
- Tại hiệu thuốc
- Mất đồ
 

Diễn đàn trao đổi

Liên hệ

 
Cover of 'Tip'; or Andrea and friend looking at magazine Berlin luôn có rất nhiều hoạt động giải trí để bạn có thể thoải mái lựa chọn. Andrea và một người bạn của cô ấy dự định đi đâu đó vào cuối tuần sau khi đã tham khảo một số tạp chí hướng dẫn ở địa phương.  



Also, was willst du dieses Wochenende machen?
Cuối tuần này bạn muốn làm gì?
Andrea checks with her friend what she wants to do Ein bisschen Kultur, ein bisschen Entspannung.
Một chút gì đó về văn hóa, một chút gì đó về giải trí.




   
   

Gibt es hier in der Nähe ein Schwimmbad? Ich habe Lust aufs Schwimmen.
Gần đây có cái bể bơi nào không? Mình muốn đi bơi
Andrea's friend asks if there's a swimming pool nearby Ja, ganz in der Nähe.
Có chứ, rất gần đây.
Prima.
Tuyệt.



   
   

Schauen wir mal in den Tip, was in Berlin los ist.
Hãy xem qua quyển tạp chí 'Tip' này đi để xem ở Berlin có gì nào.
Andrea pointing at entry for photo exhibition.
Es gibt eine neue Foto-Ausstellung.
À, có một triển lãm ảnh mới
Oh ja, das klingt interessant.
Ồ, nghe hay đấy.


   
   

Und heute Abend? Es gibt ein gutes Jazz-Konzert. Hast du Lust?
Còn tối nay? Có một buổi hòa nhạc jazz này. Bạn có thích đi không?
Andrea pointing at entry for jazz concert Ja, gute Idee.
Ồ, ý kiến hay.




   
   

Und davor können wir in eine nette Bar. Es gibt hier eine gleich um die Ecke.
Và trươc đó chúng ta có thể đến một quán bar xinh xắn nào đó. Ở đây có một cái này, ngay chỗ góc đường.
Andrea suggests going for a bar before hand. Super. Lass uns gehen.
Tuyệt, đi nào.




   
   
 
 
 
 
Tóm tắt hội thoại Từ vựng Đặt câu Ngữ pháp
 

© 2006 - Bản quyền thuộc VIETSENS EDUCATION
® Ghi rõ nguồn "VietSens" khi bạn phát hành lại thông tin từ website này.