| welcher, welche, welches |
từ dùng để hỏi: cái nào, người nào |
| die Nummer |
số
|
| Wie oft? |
Bao lâu (một lần)? |
| Was kostet ...? |
Giá bao nhiêu...? |
| Das macht... |
Cái đó... |
| die Tageskarte |
vé ngày (phân biệt với vé tháng) |
| die Fahrkarte |
vé |
| der Bus |
xe buýt |
| fahren |
đi (ngồi trong một phương tiện) |
| die Minute |
phút |
| alle |
mỗi |
| die Haltestelle |
dừng |
| die U-Bahn |
tàu điện ngầm |
| die S-Bahn |
tàu ra ngoại ô |
| die Straßenbahn |
xe điện |
| zurück |
quay lại |
| oft |
thường xuyên | |
 |